So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 354 ____ 881
  2. 496 ____ 380
  3. 272 ____ 149
  4. 989 ____ 751
  5. 26 ____ 231
  6. 507 ____ 456
  7. 917 ____ 224
  8. 29 ____ 943
  9. 339 ____ 67
  10. 430 ____ 656
  11. 651 ____ 487
  12. 354 ____ 119
  13. 52 ____ 317
  14. 61 ____ 357
  15. 581 ____ 119
  16. 228 ____ 839
  17. 767 ____ 150
  18. 125 ____ 113
  19. 818 ____ 320
  20. 191 ____ 30
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học