So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 527 ____ 857
  2. 318 ____ 301
  3. 915 ____ 258
  4. 313 ____ 810
  5. 924 ____ 863
  6. 852 ____ 614
  7. 658 ____ 739
  8. 120 ____ 345
  9. 8 ____ 532
  10. 701 ____ 901
  11. 233 ____ 677
  12. 918 ____ 217
  13. 698 ____ 819
  14. 139 ____ 241
  15. 940 ____ 964
  16. 919 ____ 790
  17. 709 ____ 14
  18. 223 ____ 805
  19. 63 ____ 665
  20. 83 ____ 666
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học