So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 359 ____ 12
  2. 491 ____ 458
  3. 475 ____ 813
  4. 176 ____ 891
  5. 597 ____ 299
  6. 631 ____ 163
  7. 317 ____ 412
  8. 319 ____ 638
  9. 646 ____ 673
  10. 33 ____ 717
  11. 412 ____ 13
  12. 458 ____ 870
  13. 547 ____ 216
  14. 691 ____ 685
  15. 331 ____ 496
  16. 998 ____ 122
  17. 870 ____ 343
  18. 493 ____ 123
  19. 713 ____ 211
  20. 862 ____ 916
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học