So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 152 ____ 138
  2. 160 ____ 485
  3. 286 ____ 25
  4. 115 ____ 610
  5. 913 ____ 669
  6. 59 ____ 785
  7. 137 ____ 395
  8. 715 ____ 871
  9. 166 ____ 806
  10. 305 ____ 889
  11. 866 ____ 32
  12. 238 ____ 266
  13. 664 ____ 247
  14. 928 ____ 922
  15. 378 ____ 432
  16. 641 ____ 887
  17. 5 ____ 641
  18. 159 ____ 14
  19. 683 ____ 780
  20. 762 ____ 337
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học