So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 126 ____ 994
  2. 989 ____ 595
  3. 315 ____ 676
  4. 103 ____ 7
  5. 296 ____ 160
  6. 801 ____ 312
  7. 333 ____ 617
  8. 618 ____ 321
  9. 734 ____ 936
  10. 890 ____ 94
  11. 70 ____ 213
  12. 881 ____ 276
  13. 70 ____ 263
  14. 691 ____ 811
  15. 131 ____ 164
  16. 321 ____ 590
  17. 371 ____ 778
  18. 727 ____ 712
  19. 632 ____ 515
  20. 970 ____ 776
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học