So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 269 ____ 724
  2. 845 ____ 608
  3. 455 ____ 981
  4. 303 ____ 509
  5. 955 ____ 444
  6. 167 ____ 510
  7. 338 ____ 710
  8. 444 ____ 582
  9. 724 ____ 342
  10. 469 ____ 214
  11. 879 ____ 449
  12. 225 ____ 210
  13. 539 ____ 189
  14. 899 ____ 731
  15. 157 ____ 67
  16. 108 ____ 923
  17. 288 ____ 337
  18. 167 ____ 280
  19. 840 ____ 370
  20. 656 ____ 116
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học