So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 797 ____ 860
  2. 553 ____ 764
  3. 736 ____ 53
  4. 626 ____ 728
  5. 538 ____ 494
  6. 376 ____ 799
  7. 834 ____ 336
  8. 528 ____ 480
  9. 705 ____ 565
  10. 111 ____ 55
  11. 818 ____ 156
  12. 32 ____ 357
  13. 96 ____ 484
  14. 280 ____ 345
  15. 854 ____ 486
  16. 179 ____ 688
  17. 733 ____ 291
  18. 557 ____ 438
  19. 653 ____ 878
  20. 196 ____ 397
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học