So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 717 ____ 487
  2. 479 ____ 990
  3. 686 ____ 718
  4. 428 ____ 363
  5. 151 ____ 413
  6. 489 ____ 202
  7. 767 ____ 941
  8. 205 ____ 604
  9. 597 ____ 86
  10. 768 ____ 414
  11. 942 ____ 326
  12. 591 ____ 699
  13. 670 ____ 531
  14. 519 ____ 963
  15. 101 ____ 465
  16. 925 ____ 979
  17. 160 ____ 684
  18. 183 ____ 803
  19. 845 ____ 522
  20. 394 ____ 943
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học