So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 917 ____ 509
  2. 194 ____ 799
  3. 365 ____ 453
  4. 926 ____ 558
  5. 659 ____ 925
  6. 564 ____ 625
  7. 179 ____ 995
  8. 704 ____ 473
  9. 788 ____ 483
  10. 164 ____ 823
  11. 428 ____ 90
  12. 621 ____ 607
  13. 710 ____ 98
  14. 862 ____ 19
  15. 311 ____ 18
  16. 141 ____ 536
  17. 714 ____ 518
  18. 204 ____ 342
  19. 854 ____ 543
  20. 864 ____ 629
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học