So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 869 ____ 920
  2. 371 ____ 752
  3. 500 ____ 232
  4. 479 ____ 815
  5. 342 ____ 92
  6. 700 ____ 669
  7. 785 ____ 255
  8. 357 ____ 158
  9. 35 ____ 569
  10. 731 ____ 244
  11. 448 ____ 422
  12. 911 ____ 159
  13. 773 ____ 574
  14. 896 ____ 251
  15. 154 ____ 733
  16. 158 ____ 348
  17. 548 ____ 911
  18. 21 ____ 343
  19. 741 ____ 742
  20. 418 ____ 122
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học