So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 962 ____ 328
  2. 63 ____ 773
  3. 590 ____ 734
  4. 878 ____ 247
  5. 969 ____ 783
  6. 925 ____ 495
  7. 217 ____ 160
  8. 319 ____ 946
  9. 951 ____ 116
  10. 693 ____ 829
  11. 42 ____ 230
  12. 34 ____ 204
  13. 323 ____ 645
  14. 332 ____ 891
  15. 109 ____ 859
  16. 588 ____ 53
  17. 337 ____ 449
  18. 363 ____ 156
  19. 34 ____ 952
  20. 109 ____ 132
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học