So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
768 ____ 393
577 ____ 987
781 ____ 818
212 ____ 870
868 ____ 40
856 ____ 777
190 ____ 876
93 ____ 577
730 ____ 296
380 ____ 322
362 ____ 751
350 ____ 756
942 ____ 228
515 ____ 166
925 ____ 421
278 ____ 996
10 ____ 440
383 ____ 571
557 ____ 818
110 ____ 965