So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 813 ____ 495
  2. 89 ____ 579
  3. 181 ____ 240
  4. 698 ____ 636
  5. 686 ____ 337
  6. 491 ____ 333
  7. 301 ____ 725
  8. 892 ____ 784
  9. 436 ____ 939
  10. 521 ____ 839
  11. 25 ____ 369
  12. 432 ____ 265
  13. 85 ____ 34
  14. 987 ____ 533
  15. 805 ____ 983
  16. 231 ____ 755
  17. 481 ____ 771
  18. 831 ____ 798
  19. 709 ____ 1
  20. 688 ____ 264
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học