So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 639 ____ 889
  2. 359 ____ 721
  3. 536 ____ 151
  4. 116 ____ 282
  5. 711 ____ 911
  6. 864 ____ 899
  7. 526 ____ 818
  8. 24 ____ 384
  9. 306 ____ 104
  10. 486 ____ 168
  11. 858 ____ 152
  12. 476 ____ 548
  13. 98 ____ 335
  14. 913 ____ 936
  15. 328 ____ 776
  16. 778 ____ 198
  17. 137 ____ 861
  18. 159 ____ 779
  19. 489 ____ 899
  20. 246 ____ 946
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học