So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 401 ____ 419
  2. 878 ____ 311
  3. 761 ____ 107
  4. 401 ____ 244
  5. 816 ____ 284
  6. 487 ____ 947
  7. 884 ____ 184
  8. 234 ____ 570
  9. 12 ____ 172
  10. 969 ____ 642
  11. 885 ____ 747
  12. 757 ____ 496
  13. 537 ____ 441
  14. 761 ____ 339
  15. 279 ____ 340
  16. 370 ____ 905
  17. 56 ____ 820
  18. 824 ____ 57
  19. 911 ____ 64
  20. 39 ____ 156
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học