So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 88 ____ 887
  2. 496 ____ 782
  3. 898 ____ 720
  4. 950 ____ 899
  5. 828 ____ 193
  6. 590 ____ 8
  7. 498 ____ 596
  8. 536 ____ 563
  9. 99 ____ 679
  10. 803 ____ 983
  11. 578 ____ 422
  12. 795 ____ 104
  13. 84 ____ 626
  14. 113 ____ 136
  15. 703 ____ 684
  16. 730 ____ 553
  17. 771 ____ 847
  18. 601 ____ 969
  19. 403 ____ 616
  20. 533 ____ 499
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học