So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 515 ____ 34
  2. 55 ____ 640
  3. 588 ____ 80
  4. 850 ____ 502
  5. 559 ____ 988
  6. 772 ____ 634
  7. 317 ____ 993
  8. 315 ____ 908
  9. 2 ____ 94
  10. 272 ____ 117
  11. 660 ____ 368
  12. 79 ____ 701
  13. 615 ____ 558
  14. 63 ____ 70
  15. 691 ____ 492
  16. 845 ____ 557
  17. 596 ____ 583
  18. 543 ____ 344
  19. 587 ____ 687
  20. 354 ____ 896
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học