So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 787 ____ 661
  2. 413 ____ 603
  3. 515 ____ 429
  4. 255 ____ 880
  5. 487 ____ 551
  6. 570 ____ 301
  7. 517 ____ 857
  8. 680 ____ 396
  9. 629 ____ 106
  10. 101 ____ 759
  11. 950 ____ 902
  12. 714 ____ 9
  13. 896 ____ 286
  14. 623 ____ 811
  15. 792 ____ 50
  16. 690 ____ 954
  17. 605 ____ 247
  18. 366 ____ 324
  19. 416 ____ 699
  20. 690 ____ 174
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học