So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 134 ____ 581
  2. 878 ____ 251
  3. 987 ____ 618
  4. 705 ____ 987
  5. 245 ____ 445
  6. 614 ____ 991
  7. 320 ____ 692
  8. 27 ____ 17
  9. 207 ____ 802
  10. 758 ____ 224
  11. 726 ____ 881
  12. 626 ____ 958
  13. 636 ____ 746
  14. 311 ____ 51
  15. 722 ____ 386
  16. 414 ____ 737
  17. 91 ____ 124
  18. 574 ____ 145
  19. 535 ____ 624
  20. 607 ____ 337
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học