So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 196 ____ 387
  2. 575 ____ 802
  3. 603 ____ 34
  4. 674 ____ 785
  5. 390 ____ 897
  6. 452 ____ 718
  7. 419 ____ 671
  8. 348 ____ 804
  9. 9 ____ 255
  10. 68 ____ 866
  11. 193 ____ 719
  12. 956 ____ 546
  13. 138 ____ 189
  14. 764 ____ 321
  15. 367 ____ 766
  16. 647 ____ 599
  17. 22 ____ 152
  18. 540 ____ 891
  19. 700 ____ 155
  20. 999 ____ 10
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học