So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 221 ____ 516
  2. 856 ____ 947
  3. 837 ____ 643
  4. 515 ____ 346
  5. 826 ____ 799
  6. 396 ____ 285
  7. 451 ____ 62
  8. 174 ____ 673
  9. 964 ____ 703
  10. 935 ____ 155
  11. 518 ____ 553
  12. 583 ____ 67
  13. 285 ____ 783
  14. 933 ____ 242
  15. 864 ____ 89
  16. 717 ____ 89
  17. 448 ____ 920
  18. 234 ____ 993
  19. 860 ____ 221
  20. 469 ____ 601
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học