So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 350 ____ 748
  2. 772 ____ 540
  3. 14 ____ 848
  4. 179 ____ 739
  5. 420 ____ 948
  6. 540 ____ 487
  7. 316 ____ 448
  8. 259 ____ 736
  9. 910 ____ 714
  10. 916 ____ 184
  11. 129 ____ 502
  12. 762 ____ 949
  13. 541 ____ 267
  14. 491 ____ 90
  15. 598 ____ 922
  16. 677 ____ 317
  17. 362 ____ 803
  18. 547 ____ 143
  19. 137 ____ 180
  20. 567 ____ 423
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học