So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 638 ____ 256
  2. 29 ____ 854
  3. 498 ____ 874
  4. 341 ____ 92
  5. 228 ____ 300
  6. 612 ____ 809
  7. 119 ____ 838
  8. 220 ____ 697
  9. 962 ____ 732
  10. 548 ____ 625
  11. 223 ____ 155
  12. 509 ____ 522
  13. 820 ____ 518
  14. 687 ____ 989
  15. 236 ____ 119
  16. 697 ____ 399
  17. 374 ____ 761
  18. 363 ____ 89
  19. 629 ____ 942
  20. 391 ____ 711
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học