So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 817 ____ 961
  2. 906 ____ 481
  3. 903 ____ 499
  4. 338 ____ 836
  5. 920 ____ 104
  6. 219 ____ 779
  7. 815 ____ 121
  8. 127 ____ 961
  9. 311 ____ 316
  10. 918 ____ 3
  11. 447 ____ 911
  12. 310 ____ 164
  13. 251 ____ 332
  14. 771 ____ 748
  15. 447 ____ 162
  16. 61 ____ 447
  17. 635 ____ 810
  18. 646 ____ 910
  19. 868 ____ 818
  20. 453 ____ 828
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học