So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 323 ____ 430
  2. 404 ____ 978
  3. 936 ____ 923
  4. 280 ____ 861
  5. 294 ____ 113
  6. 700 ____ 918
  7. 464 ____ 526
  8. 604 ____ 626
  9. 426 ____ 958
  10. 275 ____ 460
  11. 7 ____ 898
  12. 18 ____ 189
  13. 423 ____ 523
  14. 148 ____ 76
  15. 221 ____ 222
  16. 594 ____ 287
  17. 540 ____ 543
  18. 596 ____ 367
  19. 248 ____ 113
  20. 341 ____ 931
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học