So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 380 ____ 392
  2. 686 ____ 317
  3. 62 ____ 502
  4. 562 ____ 162
  5. 279 ____ 841
  6. 617 ____ 830
  7. 54 ____ 699
  8. 327 ____ 546
  9. 899 ____ 521
  10. 503 ____ 538
  11. 779 ____ 43
  12. 704 ____ 585
  13. 684 ____ 852
  14. 315 ____ 178
  15. 695 ____ 846
  16. 780 ____ 987
  17. 726 ____ 996
  18. 931 ____ 27
  19. 231 ____ 723
  20. 818 ____ 767
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học