So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
345 ____ 401
73 ____ 53
91 ____ 27
61 ____ 196
901 ____ 839
855 ____ 610
690 ____ 590
45 ____ 380
123 ____ 819
376 ____ 374
751 ____ 424
906 ____ 739
900 ____ 388
318 ____ 337
424 ____ 196
942 ____ 358
22 ____ 492
704 ____ 153
514 ____ 649
959 ____ 49