So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 662 ____ 651
  2. 180 ____ 296
  3. 421 ____ 414
  4. 854 ____ 646
  5. 487 ____ 628
  6. 788 ____ 296
  7. 711 ____ 526
  8. 809 ____ 19
  9. 983 ____ 588
  10. 967 ____ 555
  11. 861 ____ 345
  12. 385 ____ 701
  13. 386 ____ 322
  14. 269 ____ 829
  15. 124 ____ 629
  16. 29 ____ 247
  17. 440 ____ 79
  18. 595 ____ 545
  19. 227 ____ 189
  20. 892 ____ 907
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học