So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 832 ____ 9
  2. 110 ____ 848
  3. 229 ____ 322
  4. 988 ____ 975
  5. 645 ____ 690
  6. 727 ____ 457
  7. 878 ____ 277
  8. 475 ____ 638
  9. 480 ____ 406
  10. 754 ____ 443
  11. 191 ____ 116
  12. 158 ____ 71
  13. 875 ____ 80
  14. 57 ____ 86
  15. 353 ____ 50
  16. 576 ____ 851
  17. 184 ____ 201
  18. 174 ____ 505
  19. 782 ____ 893
  20. 55 ____ 282
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học