So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 826 ____ 666
  2. 578 ____ 974
  3. 93 ____ 468
  4. 225 ____ 716
  5. 409 ____ 179
  6. 407 ____ 94
  7. 893 ____ 926
  8. 122 ____ 313
  9. 185 ____ 350
  10. 388 ____ 696
  11. 185 ____ 643
  12. 819 ____ 59
  13. 212 ____ 217
  14. 810 ____ 3
  15. 391 ____ 189
  16. 121 ____ 39
  17. 90 ____ 497
  18. 621 ____ 388
  19. 941 ____ 318
  20. 240 ____ 202
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học