So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 276 ____ 545
  2. 732 ____ 236
  3. 446 ____ 83
  4. 514 ____ 732
  5. 621 ____ 982
  6. 864 ____ 585
  7. 882 ____ 646
  8. 310 ____ 863
  9. 785 ____ 626
  10. 363 ____ 151
  11. 139 ____ 179
  12. 285 ____ 865
  13. 107 ____ 974
  14. 545 ____ 491
  15. 587 ____ 997
  16. 425 ____ 625
  17. 777 ____ 171
  18. 1 ____ 2
  19. 317 ____ 885
  20. 822 ____ 523
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học