So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 267 ____ 655
  2. 521 ____ 944
  3. 380 ____ 778
  4. 6 ____ 7
  5. 524 ____ 881
  6. 808 ____ 54
  7. 886 ____ 75
  8. 814 ____ 960
  9. 850 ____ 302
  10. 45 ____ 213
  11. 103 ____ 639
  12. 99 ____ 89
  13. 516 ____ 157
  14. 743 ____ 334
  15. 556 ____ 298
  16. 404 ____ 295
  17. 639 ____ 588
  18. 898 ____ 670
  19. 703 ____ 351
  20. 59 ____ 57
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học