So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 414 ____ 395
  2. 153 ____ 961
  3. 801 ____ 696
  4. 145 ____ 302
  5. 897 ____ 444
  6. 516 ____ 476
  7. 630 ____ 863
  8. 670 ____ 797
  9. 158 ____ 545
  10. 140 ____ 368
  11. 896 ____ 968
  12. 153 ____ 735
  13. 563 ____ 306
  14. 105 ____ 409
  15. 481 ____ 402
  16. 934 ____ 814
  17. 190 ____ 964
  18. 524 ____ 954
  19. 747 ____ 776
  20. 789 ____ 391
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học