So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 744 ____ 647
  2. 840 ____ 235
  3. 198 ____ 819
  4. 626 ____ 706
  5. 111 ____ 903
  6. 982 ____ 950
  7. 472 ____ 719
  8. 150 ____ 373
  9. 413 ____ 101
  10. 244 ____ 346
  11. 801 ____ 471
  12. 845 ____ 836
  13. 320 ____ 806
  14. 925 ____ 938
  15. 410 ____ 869
  16. 582 ____ 43
  17. 156 ____ 153
  18. 3 ____ 347
  19. 263 ____ 840
  20. 885 ____ 394
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học