So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 592 ____ 804
  2. 607 ____ 867
  3. 562 ____ 661
  4. 21 ____ 564
  5. 921 ____ 889
  6. 721 ____ 288
  7. 6 ____ 399
  8. 40 ____ 11
  9. 511 ____ 908
  10. 974 ____ 576
  11. 566 ____ 743
  12. 10 ____ 740
  13. 519 ____ 403
  14. 341 ____ 754
  15. 800 ____ 260
  16. 161 ____ 653
  17. 286 ____ 123
  18. 358 ____ 496
  19. 230 ____ 926
  20. 830 ____ 7
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học