So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 612 ____ 237
  2. 631 ____ 908
  3. 633 ____ 66
  4. 954 ____ 926
  5. 85 ____ 868
  6. 903 ____ 571
  7. 775 ____ 499
  8. 40 ____ 880
  9. 799 ____ 648
  10. 362 ____ 582
  11. 675 ____ 440
  12. 823 ____ 863
  13. 354 ____ 657
  14. 47 ____ 955
  15. 764 ____ 649
  16. 59 ____ 395
  17. 340 ____ 4
  18. 385 ____ 453
  19. 891 ____ 847
  20. 638 ____ 587
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học