So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 836 ____ 814
  2. 647 ____ 86
  3. 589 ____ 755
  4. 729 ____ 600
  5. 517 ____ 465
  6. 898 ____ 110
  7. 161 ____ 635
  8. 871 ____ 200
  9. 601 ____ 259
  10. 231 ____ 723
  11. 548 ____ 355
  12. 781 ____ 26
  13. 747 ____ 351
  14. 608 ____ 383
  15. 72 ____ 365
  16. 492 ____ 189
  17. 593 ____ 526
  18. 258 ____ 9
  19. 642 ____ 248
  20. 924 ____ 505
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học