So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 929 ____ 417
  2. 199 ____ 981
  3. 480 ____ 261
  4. 849 ____ 748
  5. 501 ____ 875
  6. 746 ____ 143
  7. 296 ____ 106
  8. 84 ____ 195
  9. 690 ____ 68
  10. 496 ____ 767
  11. 743 ____ 692
  12. 580 ____ 423
  13. 74 ____ 125
  14. 215 ____ 538
  15. 888 ____ 601
  16. 302 ____ 68
  17. 639 ____ 55
  18. 111 ____ 921
  19. 417 ____ 530
  20. 68 ____ 172
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học