So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
899 ____ 486
984 ____ 141
844 ____ 321
828 ____ 314
398 ____ 772
187 ____ 488
695 ____ 614
101 ____ 802
137 ____ 583
230 ____ 781
95 ____ 217
2 ____ 262
578 ____ 783
28 ____ 386
730 ____ 599
518 ____ 283
993 ____ 959
737 ____ 927
989 ____ 416
235 ____ 861