So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 130 ____ 513
  2. 327 ____ 970
  3. 459 ____ 232
  4. 750 ____ 616
  5. 791 ____ 702
  6. 985 ____ 439
  7. 292 ____ 929
  8. 672 ____ 545
  9. 17 ____ 504
  10. 957 ____ 105
  11. 733 ____ 312
  12. 462 ____ 603
  13. 811 ____ 112
  14. 374 ____ 890
  15. 879 ____ 381
  16. 632 ____ 873
  17. 465 ____ 511
  18. 917 ____ 335
  19. 719 ____ 669
  20. 878 ____ 760
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học