So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 442 ____ 496
  2. 892 ____ 782
  3. 103 ____ 356
  4. 609 ____ 772
  5. 202 ____ 343
  6. 437 ____ 850
  7. 279 ____ 373
  8. 689 ____ 789
  9. 229 ____ 365
  10. 258 ____ 309
  11. 101 ____ 878
  12. 713 ____ 477
  13. 140 ____ 842
  14. 495 ____ 55
  15. 953 ____ 969
  16. 688 ____ 181
  17. 73 ____ 113
  18. 196 ____ 211
  19. 813 ____ 190
  20. 913 ____ 574
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học