So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 244 ____ 94
  2. 596 ____ 80
  3. 534 ____ 45
  4. 658 ____ 511
  5. 59 ____ 144
  6. 660 ____ 869
  7. 518 ____ 500
  8. 362 ____ 324
  9. 126 ____ 49
  10. 844 ____ 112
  11. 159 ____ 473
  12. 930 ____ 676
  13. 685 ____ 928
  14. 18 ____ 537
  15. 566 ____ 431
  16. 227 ____ 324
  17. 962 ____ 451
  18. 20 ____ 433
  19. 515 ____ 494
  20. 639 ____ 579
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học