So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 936 ____ 907
  2. 894 ____ 249
  3. 160 ____ 451
  4. 493 ____ 81
  5. 560 ____ 884
  6. 587 ____ 382
  7. 767 ____ 786
  8. 633 ____ 146
  9. 552 ____ 423
  10. 948 ____ 798
  11. 230 ____ 202
  12. 458 ____ 6
  13. 521 ____ 77
  14. 213 ____ 555
  15. 714 ____ 6
  16. 198 ____ 439
  17. 53 ____ 192
  18. 608 ____ 488
  19. 424 ____ 780
  20. 950 ____ 97
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học