So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 113 ____ 584
  2. 920 ____ 567
  3. 912 ____ 547
  4. 810 ____ 605
  5. 824 ____ 707
  6. 657 ____ 301
  7. 123 ____ 667
  8. 976 ____ 533
  9. 353 ____ 121
  10. 340 ____ 346
  11. 665 ____ 799
  12. 112 ____ 995
  13. 354 ____ 399
  14. 19 ____ 532
  15. 712 ____ 4
  16. 25 ____ 450
  17. 206 ____ 840
  18. 80 ____ 399
  19. 119 ____ 288
  20. 693 ____ 336
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học