So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
792 ____ 720
308 ____ 883
616 ____ 336
460 ____ 506
807 ____ 464
240 ____ 15
84 ____ 369
996 ____ 584
4 ____ 846
85 ____ 958
211 ____ 222
207 ____ 884
756 ____ 933
900 ____ 971
222 ____ 347
574 ____ 525
730 ____ 409
490 ____ 271
573 ____ 981
881 ____ 366