So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 425 ____ 145
  2. 33 ____ 630
  3. 740 ____ 57
  4. 570 ____ 422
  5. 18 ____ 74
  6. 424 ____ 474
  7. 12 ____ 881
  8. 953 ____ 41
  9. 429 ____ 415
  10. 900 ____ 512
  11. 588 ____ 942
  12. 529 ____ 475
  13. 653 ____ 365
  14. 848 ____ 176
  15. 23 ____ 578
  16. 928 ____ 941
  17. 462 ____ 125
  18. 179 ____ 649
  19. 225 ____ 502
  20. 642 ____ 754