So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 846 ____ 549
  2. 43 ____ 599
  3. 952 ____ 73
  4. 823 ____ 40
  5. 8 ____ 780
  6. 762 ____ 764
  7. 417 ____ 844
  8. 942 ____ 705
  9. 940 ____ 16
  10. 776 ____ 534
  11. 408 ____ 376
  12. 898 ____ 950
  13. 719 ____ 269
  14. 967 ____ 634
  15. 42 ____ 919
  16. 103 ____ 533
  17. 356 ____ 880
  18. 869 ____ 45
  19. 555 ____ 593
  20. 869 ____ 575
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học