So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 852 ____ 790
  2. 239 ____ 625
  3. 960 ____ 488
  4. 843 ____ 229
  5. 151 ____ 977
  6. 328 ____ 10
  7. 929 ____ 283
  8. 695 ____ 265
  9. 423 ____ 667
  10. 174 ____ 210
  11. 434 ____ 52
  12. 511 ____ 952
  13. 280 ____ 674
  14. 191 ____ 173
  15. 305 ____ 985
  16. 93 ____ 747
  17. 103 ____ 65
  18. 818 ____ 846
  19. 15 ____ 977
  20. 79 ____ 517
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học