So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 774 ____ 753
  2. 185 ____ 613
  3. 440 ____ 43
  4. 542 ____ 516
  5. 738 ____ 720
  6. 108 ____ 187
  7. 608 ____ 891
  8. 640 ____ 655
  9. 128 ____ 908
  10. 416 ____ 766
  11. 192 ____ 858
  12. 546 ____ 531
  13. 82 ____ 646
  14. 345 ____ 719
  15. 674 ____ 55
  16. 55 ____ 655
  17. 505 ____ 604
  18. 404 ____ 165
  19. 467 ____ 100
  20. 828 ____ 500
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học