So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 901 ____ 634
  2. 739 ____ 619
  3. 311 ____ 697
  4. 303 ____ 368
  5. 732 ____ 255
  6. 664 ____ 151
  7. 593 ____ 342
  8. 937 ____ 872
  9. 633 ____ 784
  10. 410 ____ 534
  11. 414 ____ 293
  12. 686 ____ 404
  13. 778 ____ 182
  14. 101 ____ 277
  15. 529 ____ 134
  16. 567 ____ 283
  17. 23 ____ 287
  18. 696 ____ 61
  19. 419 ____ 926
  20. 916 ____ 490
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học